Danmarksserien
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Avarta | |||||||
| 18 | 13 | 1 | 4 | 37 | 18 | 40 | |
| 2. Glostrup | |||||||
| 18 | 12 | 4 | 2 | 35 | 21 | 40 | |
| 4. Frederikssund IK | |||||||
| 18 | 8 | 1 | 9 | 24 | 25 | 25 | |
| 5. Espergaerde IF | |||||||
| 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 24 | |
| 6. Đội bóng Saaby | |||||||
| 18 | 7 | 2 | 9 | 26 | 21 | 23 | |
Trận đấu thống kê
48%
17%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
86%
12%
2.5
69%
29%
3.5
49%
50%
4.5
31%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.36
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Vòng 27
FT
13:30
Đã kết thúc
Vòng 27
FT
13:30
Vòng 26
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 08:30
Lịch thi đấu
Vòng 27
05/06 12:30
05/06 13:00
05/06 13:00
05/06 13:30
06/06 06:00