B Liga, Women
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. ASA Aarhus (Nữ) | |||||||
| 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | |
| 2. FC Koebenhavn (Women) | |||||||
| 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | |
| 3. Thy Thisted Q (Nữ) | |||||||
| 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 23 | |
| 4. Osterbro IF (Women) | |||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 12 | 18 | 21 | |
| 5. Aalborg (Nữ) | |||||||
| 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 34 | 14 | |
Trận đấu thống kê
19%
44%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
73%
10%
2.5
64%
19%
3.5
64%
19%
4.5
37%
46%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
46%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
2.09
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
50%
61 - 70 phút
25%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
50%
61 - 75 phút
25%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
10%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
31/05 09:00
FT
31/05 08:00
FT
30/05 08:00
Vòng 8
FT
25/05 08:00
FT
25/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 08:00
13/06 08:00
13/06 08:00