Giải vô địch quốc gia U19
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hradec Králové U19 | |||||||
| 28 | 18 | 6 | 4 | 70 | 35 | 60 | |
| 2. Banik Ostrava U19 | |||||||
| 28 | 15 | 6 | 7 | 58 | 46 | 51 | |
| 3. Viktoria Plzen U19 | |||||||
| 28 | 13 | 6 | 9 | 54 | 45 | 45 | |
| 4. 1 FC Brno U19 | |||||||
| 28 | 13 | 6 | 9 | 46 | 40 | 45 | |
| 5. Karvina U19 | |||||||
| 28 | 14 | 2 | 12 | 52 | 46 | 44 | |
Trận đấu thống kê
53%
16%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
87%
10%
2.5
70%
27%
3.5
50%
47%
4.5
32%
64%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.7
Trung Bình Ghi 2H
1.88
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
17%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
24%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
14%
61 - 75 phút
6%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
6%
9.5
6%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
5%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Vòng 29
Đã kết thúc
Vòng 28
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
Lịch thi đấu
Vòng 29
06/06 04:15
06/06 05:00
06/06 05:00
06/06 05:00