Giải hạng nhì quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Trinec | |||||||
| 32 | 22 | 7 | 3 | 69 | 24 | 73 | |
| 2. Hodonin | |||||||
| 32 | 21 | 7 | 4 | 74 | 34 | 70 | |
| 3. Zbrojovka II | |||||||
| 32 | 19 | 4 | 9 | 67 | 44 | 61 | |
| 4. Unicov | |||||||
| 32 | 16 | 10 | 6 | 50 | 40 | 58 | |
| 5. Frydek-Mistek | |||||||
| 32 | 16 | 9 | 7 | 50 | 35 | 57 | |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
14%
2.5
61%
35%
3.5
36%
60%
4.5
20%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung Bình Ghi 1H
1.4
Trung Bình Ghi 2H
1.67
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
7%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
23%
1.5
23%
2.5
23%
3.5
23%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
15%
Trận đấu hôm nay
Vòng 31
Đã kết thúc
Vòng 31
FT
04/06 12:30
Vòng 32
FT
03/06 11:30
Vòng 28
FT
03/06 11:30
Vòng 30
FT
31/05 11:00
FT
31/05 04:15
Lịch thi đấu
Vòng 31
06/06 04:15
06/06 04:15
06/06 05:00
06/06 11:00
06/06 11:00