CFL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kladno | |||||||
| 31 | 22 | 5 | 4 | 84 | 26 | 71 | |
| 2. Jiskra Domazlice | |||||||
| 31 | 21 | 3 | 7 | 77 | 42 | 66 | |
| 3. FC Viktoria Plzen B | |||||||
| 31 | 17 | 7 | 7 | 73 | 53 | 58 | |
| 4. Písek | |||||||
| 31 | 14 | 7 | 10 | 47 | 38 | 49 | |
| 5. Admira Prague | |||||||
| 31 | 14 | 6 | 11 | 45 | 46 | 48 | |
Trận đấu thống kê
45%
21%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
83%
13%
2.5
62%
34%
3.5
42%
53%
4.5
24%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung Bình Ghi 1H
1.53
Trung Bình Ghi 2H
1.72
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
21%
5.5
20%
6.5
14%
Trận đấu hôm nay
Vòng 31
Đã kết thúc
Vòng 31
FT
03/06 11:00
Vòng 30
FT
31/05 11:00
FT
31/05 11:00
FT
31/05 04:15
FT
31/05 04:15
Lịch thi đấu
Vòng 31
05/06 10:00
05/06 11:00
05/06 11:30
06/06 04:15
06/06 04:15