Hạng Ba
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Anagennisi Dherynia | |||||||
| 15 | 12 | 3 | 0 | 44 | 14 | 36 | |
| 2. Aep Polemidion | |||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 30 | 11 | 35 | |
| 3. Ermis Aradippou | |||||||
| 15 | 9 | 6 | 0 | 30 | 7 | 33 | |
| 4. Ethnikos Assia | |||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 14 | 28 | |
| 5. Kedros Ayia Marina Skylloura | |||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 20 | 26 | |
Trận đấu thống kê
45%
25%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
10%
1.5
70%
21%
2.5
47%
44%
3.5
28%
63%
4.5
15%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
25/04 09:30
FT
25/04 09:30
FT
25/04 09:30
FT
25/04 09:30
FT
25/04 09:30