U19 Prva NL Juniori
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Dinamo Zagreb U19 | |||||||
| 26 | 18 | 3 | 5 | 74 | 21 | 57 | |
| 2. NK Lokomotiva U19 | |||||||
| 26 | 14 | 7 | 5 | 60 | 29 | 49 | |
| 3. Hajduk (19) | |||||||
| 26 | 14 | 5 | 7 | 65 | 27 | 47 | |
| 4. NK SLAVEN BELUPO U19 | |||||||
| 26 | 13 | 5 | 8 | 43 | 28 | 44 | |
| 5. NK Kustosija Zagreb U19 | |||||||
| 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 37 | 43 | |
Trận đấu thống kê
49%
13%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
92%
8%
2.5
68%
31%
3.5
47%
52%
4.5
24%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
20%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
7%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
13%
7.5
11%
8.5
11%
9.5
8%
10.5
6%
11.5
4%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
20%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 04:00
FT
30/05 04:00
FT
30/05 04:00