Giải vô địch quốc gia Canada
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Forge: Lò rèn | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 3 | 19 | |
| 2. Kị bin | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 17 | |
| 3. York United | |||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | |
| 4. Atletico Ottawa | |||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 13 | 11 | |
| 5. FC Supra Du Quebec | |||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 10 | |
Trận đấu thống kê
39%
25%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
62%
36%
2.5
42%
55%
3.5
30%
68%
4.5
7%
91%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
46%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
Trung Bình Ghi 1H
0.58
Trung Bình Ghi 2H
1.77
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
34%
61 - 70 phút
34%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
34%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
34%
61 - 75 phút
34%
76 - 90+ phút
34%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
17%
6.5
13%
Đã kết thúc
Vòng 1
FT
31/05 16:00
FT
30/05 18:00
FT
30/05 15:00
FT
29/05 19:00
FT
24/05 17:00
Lịch thi đấu
Vòng 1
05/06 22:00
06/06 19:00
06/06 19:00
07/06 14:00
09/06 19:00