Giải Vô Địch Quốc Gia Hạng Nhất
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Unisport de Bafang | |||||||
| 21 | 14 | 4 | 3 | 39 | 21 | 46 | |
| 2. Dynamo de Douala | |||||||
| 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 22 | 43 | |
| 3. Colombe của Dja và Lobo | |||||||
| 21 | 11 | 7 | 3 | 33 | 11 | 40 | |
| 4. Coton Sport Bénin | |||||||
| 22 | 11 | 6 | 5 | 31 | 19 | 39 | |
| 5. PWD de Bamenda | |||||||
| 21 | 10 | 2 | 9 | 36 | 32 | 32 | |
Trận đấu thống kê
42%
30%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
60%
23%
2.5
42%
40%
3.5
23%
59%
4.5
12%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
9%
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
14%
1.5
14%
2.5
13%
3.5
12%
4.5
11%
5.5
10%
6.5
1%
Trận đấu hôm nay
Vòng 22
FT
10:30
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
10:30
Vòng 21
FT
01/06 10:30
Lịch thi đấu
Vòng 22
04/06 09:00
04/06 10:00
04/06 11:00
Vòng 23
08/06 11:00
08/06 11:00