Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Preah Khan Reach Svay Rieng | |||||||
| 30 | 21 | 3 | 6 | 83 | 34 | 66 | |
| 2. Phnom Penh Crown | |||||||
| 30 | 17 | 5 | 8 | 53 | 36 | 56 | |
| 3. Hổ Angkor | |||||||
| 30 | 17 | 5 | 8 | 71 | 41 | 56 | |
| 4. Boeung Ket | |||||||
| 30 | 15 | 8 | 7 | 44 | 29 | 53 | |
| 5. Naga World | |||||||
| 30 | 12 | 7 | 11 | 42 | 39 | 43 | |
Trận đấu thống kê
39%
17%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
82%
13%
2.5
60%
35%
3.5
38%
57%
4.5
21%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
22%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
5%
76 - 90+ phút
35%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
14%
1.5
14%
2.5
14%
3.5
14%
4.5
14%
5.5
14%
6.5
12%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
17/05 07:00
FT
17/05 07:00
FT
16/05 07:00
FT
16/05 07:00