Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Dunav Ruse | |||||||
| 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | |
| 2. Yantra Gabrovo | |||||||
| 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 64 | |
| 3. FC Fratria Varna | |||||||
| 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 63 | |
| 4. Vihren Sandanski | |||||||
| 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 58 | |
| 5. CSKA Sofia 1948 | |||||||
| 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 55 | |
Trận đấu thống kê
44%
26%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
71%
20%
2.5
47%
44%
3.5
27%
64%
4.5
13%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.22
Trung Bình Ghi 2H
1.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
25%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
25%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
25%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
38%
76 - 90+ phút
13%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
21%
5.5
21%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 11:00