U20 Paranaense, 1. Divisao
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Coritiba FC PR U20 | |||||||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 8 | 25 | |
| 2. CA Paranaense PR U20 | |||||||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 9 | 25 | |
| 3. Cascavel U20 | |||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 23 | 15 | 20 | |
| 4. City London FC PR U20 | |||||||
| 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 19 | 18 | |
| 5. Operario Ferroviario U20 | |||||||
| 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 16 | 16 | |
Trận đấu thống kê
44%
26%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
74%
14%
2.5
64%
24%
3.5
37%
50%
4.5
17%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.47
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
17%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
34%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
7%
8.5
7%
9.5
7%
10.5
7%
11.5
7%
12.5
7%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
10%
4.5
10%
5.5
7%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Bán kết
Đã kết thúc
Bán kết
FT
04/06 14:00
FT
30/05 09:30
Tứ kết
FT
31/05 14:30
FT
24/05 14:30
Lịch thi đấu
Bán kết
09/06 14:00