Giải vô địch U20 quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sociedade Esportiva Palmeiras U20 | |||||||
| 14 | 10 | 4 | 0 | 35 | 17 | 34 | |
| 2. Vasco da Gama RJ U20 | |||||||
| 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 31 | |
| 3. Cruzeiro Esporte Clube U20 | |||||||
| 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 15 | 25 | |
| 4. Santos U20 | |||||||
| 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 15 | 24 | |
| 5. Botafogo de Futebol e Regatas U20 | |||||||
| 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 14 | 24 | |
Trận đấu thống kê
45%
25%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
5%
1.5
81%
15%
2.5
58%
38%
3.5
40%
56%
4.5
21%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.49
Trung Bình Ghi 2H
1.69
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
6%
81 - 90+ phút
27%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
13%
7.5
13%
8.5
10%
9.5
10%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
15%
3.5
15%
4.5
15%
5.5
14%
6.5
4%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
28/05 14:00
FT
27/05 15:00
FT
27/05 14:00
FT
27/05 14:00
FT
27/05 14:00
Lịch thi đấu
Vòng 15
10/06 14:00
10/06 14:00
10/06 14:00