Pernambucano
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe | |||||||
| 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 4 | 18 | |
| 2. Sport Club do Recife | |||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 14 | |
| 3. Retro Brasil | |||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 11 | |
| 4. Santa Cruz | |||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 | |
| 5. Quyết định | |||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 17 | 9 | |
Trận đấu thống kê
43%
21%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
86%
15%
2.5
54%
47%
3.5
36%
65%
4.5
15%
86%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.54
Trung Bình Ghi 2H
1.46
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
2%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
14%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
24%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
65%
7.5
54%
8.5
50%
9.5
43%
10.5
36%
11.5
33%
12.5
18%
13.5
8%
Trên
Thẻ
0.5
75%
1.5
75%
2.5
72%
3.5
72%
4.5
72%
5.5
68%
6.5
29%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
08/03 17:00
FT
01/03 16:00
Bán kết
FT
22/02 16:00
FT
21/02 14:30
FT
12/02 15:00