Paulista, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Ferroviaria SP (Nữ) | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | |
| 2. Corinthians Paulista (Nữ) | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 4 | |
| 3. Palmeiras (Nữ) | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | |
| 4. Red Bull Bragantino (Nữ) | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | |
| 5. Sao Paulo (Nữ) | |||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | |
Trận đấu thống kê
28%
35%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
73%
10%
2.5
64%
19%
3.5
37%
46%
4.5
19%
64%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
64%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.55
Trung Bình Ghi 2H
1.27
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
22%
41 - 50 phút
22%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
22%
31 - 45+ phút
22%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
37%
7.5
37%
8.5
37%
9.5
28%
10.5
28%
11.5
28%
12.5
10%
13.5
10%
Trên
Thẻ
0.5
37%
1.5
37%
2.5
37%
3.5
37%
4.5
37%
5.5
37%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 3
FT
21/05 20:00
FT
21/05 18:15
FT
21/05 17:00
Vòng 2
FT
14/05 20:00
FT
14/05 18:30
Lịch thi đấu
Vòng 3
07/06 14:00
Vòng 2
12/07 17:30
Vòng 4
17/07 14:00
17/07 14:00
17/07 14:00