Maranhense
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Câu lạc bộ Moto Sao Luis | |||||||
| 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 4 | 13 | |
| 2. Maranhão Atletico Clube | |||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 13 | |
| 3. Sampaio Correa | |||||||
| 7 | 2 | 5 | 0 | 13 | 5 | 11 | |
| 4. IAPE | |||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 | |
| 5. Santa Quiteria | |||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 10 | |
Trận đấu thống kê
34%
36%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
57%
30%
2.5
27%
60%
3.5
17%
70%
4.5
7%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
Trung Bình Ghi 1H
1
Trung Bình Ghi 2H
1
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
4%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
01/03 14:00
FT
22/02 14:00
Bán kết
FT
11/02 17:30
FT
11/02 17:30
Cuối cùng
FT
11/02 13:30