Copa Sul-Sudeste
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Chapecoense II | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | |
| 2. Novorizontino | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | |
| 3. S.E.R. Caxias do Sul | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 | |
| 4. Cianorte Futebol Clube | |||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | |
| 5. Tombense | |||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 13 | 5 | |
Trận đấu thống kê
48%
25%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
87%
9%
2.5
66%
31%
3.5
27%
70%
4.5
14%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
61%
Ghi bàn trong 2H
92%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.13
Trung Bình Ghi 2H
1.74
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
14%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
27%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
6%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
40%
7.5
40%
8.5
22%
9.5
18%
10.5
9%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
53%
1.5
53%
2.5
53%
3.5
53%
4.5
53%
5.5
53%
6.5
18%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
03/06 19:00
Bán kết
FT
27/05 18:00
FT
27/05 18:00
FT
20/05 18:00
FT
20/05 18:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 10:00