Cearense
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Fortaleza EC | |||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 10 | |
| 2. Ferroviário | |||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | |
| 3. Horizon | |||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | |
| 4. Quixadá | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 | |
| 5. Maracana | |||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 0 | |
Trận đấu thống kê
31%
30%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
59%
28%
2.5
34%
53%
3.5
25%
62%
4.5
12%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
62%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
42%
Trung Bình Ghi 1H
1.03
Trung Bình Ghi 2H
1.14
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
28%
1.5
28%
2.5
28%
3.5
28%
4.5
28%
5.5
28%
6.5
28%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
08/03 17:00
FT
01/03 16:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
FT
26/02 17:00
Bán kết
FT
22/02 16:00
FT
21/02 15:00