Carioca, Giải A
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Fluminense | |||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 5 | 15 | |
| 2. CR Vasco da Gama | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 11 | |
| 3. Volta Redonda | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | |
| 4. Bangu Atletico Clube | |||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | |
| 5. Associacao Atletica Portuguesa | |||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | |
Trận đấu thống kê
47%
24%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
72%
24%
2.5
43%
52%
3.5
22%
74%
4.5
12%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
60%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
43%
Trung Bình Ghi 1H
0.98
Trung Bình Ghi 2H
1.54
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
89%
7.5
77%
8.5
64%
9.5
54%
10.5
45%
11.5
33%
12.5
16%
13.5
6%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
100%
5.5
99%
6.5
27%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
08/03 17:00
FT
07/03 16:00
Vòng 6
FT
08/03 15:00
FT
08/03 15:00
Bán kết
FT
02/03 19:00