Taca Fares Lopes
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Fortaleza EC | |||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | |
| 2. Itapipoca Esporte Clube | |||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | |
| 3. Ferroviário | |||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | |
| 4. Quixadá | |||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | |
| 5. Atletico Cearense | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | |
Trận đấu thống kê
50%
25%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
10%
1.5
65%
25%
2.5
40%
50%
3.5
15%
75%
4.5
0%
90%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
05/12 17:00
Bán kết
FT
(P)
01/12 17:00
FT
29/11 14:00
Tứ kết
FT
27/11 17:00
FT
(P)
26/11 18:00