Candango, Serie A
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Gama | |||||||
| 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 4 | 23 | |
| 2. Samambaia | |||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 5 | 20 | |
| 3. Sobradinho EC | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 8 | 17 | |
| 4. Ceilandia | |||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 16 | |
| 5. Capital CF | |||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 10 | 15 | |
Trận đấu thống kê
36%
15%
49%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
69%
25%
2.5
54%
40%
3.5
27%
67%
4.5
18%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.09
Trung Bình Ghi 2H
1.62
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
21/03 15:00
Bán kết
FT
15/03 15:00
FT
14/03 15:00
FT
08/03 15:00
FT
08/03 09:00