Giải Serie D Brazil
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Manauara EC AM | |||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 12 | 5 | 19 | |
| 2. Nacional AM | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 17 | |
| 3. Sao Raimundo EC | |||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 6 | 13 | |
| 4. Monte Roraima | |||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | 10 | |
| 5. Manaus | |||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 10 | 10 | |
Trận đấu thống kê
42%
31%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
65%
24%
2.5
39%
50%
3.5
22%
67%
4.5
10%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
63%
Ghi bàn trong 2H
73%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
Trung Bình Ghi 1H
1.02
Trung Bình Ghi 2H
1.26
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
17%
7.5
15%
8.5
13%
9.5
10%
10.5
7%
11.5
5%
12.5
4%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
24%
1.5
24%
2.5
23%
3.5
22%
4.5
21%
5.5
20%
6.5
9%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
01/06 19:15
FT
01/06 19:00
FT
01/06 15:00
FT
01/06 15:00
FT
31/05 18:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
06/06 14:00
06/06 14:00
06/06 15:00
06/06 15:00