Amapaense
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sao Jose AP | |||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 7 | 16 | |
| 2. Oratorio RC AP | |||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 8 | 15 | |
| 3. Santos Macapá AP | |||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 9 | 14 | |
| 4. Independente AP | |||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 7 | 12 | |
| 5. Trem | |||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 11 | |
Trận đấu thống kê
40%
17%
43%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
86%
11%
2.5
68%
29%
3.5
29%
68%
4.5
15%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
28/03 15:00
Bán kết
FT
24/03 19:00
FT
23/03 19:00
FT
21/03 15:00
FT
20/03 19:00