Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Oud-Heverlee Leuven (Nữ) | |||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 41 | |
| 2. Anderlecht (Nữ) | |||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 33 | |
| 3. Club Brugge (Nữ) | |||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | |
| 4. Standard Liège (Nữ) | |||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 16 | |
Trận đấu thống kê
40%
24%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
85%
8%
2.5
56%
36%
3.5
31%
62%
4.5
20%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.35
Trung Bình Ghi 2H
1.59
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
5%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
35%
81 - 90+ phút
10%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
5%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
35%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
5%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
8%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 6
FT
23/05 07:30
FT
22/05 14:30
FT
22/05 14:30
FT
22/05 14:00
Vòng 5
FT
17/05 09:00