Giải Pro U21
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lommel SK U21 | |||||||
| 24 | 17 | 5 | 2 | 57 | 24 | 56 | |
| 2. KVC Westerlo U21 | |||||||
| 24 | 16 | 3 | 5 | 55 | 34 | 51 | |
| 3. KV Kortrijk U21 | |||||||
| 24 | 16 | 2 | 6 | 77 | 32 | 50 | |
| 4. RWD Molenbeek U21 | |||||||
| 24 | 13 | 6 | 5 | 56 | 34 | 45 | |
| 5. RFC Seraing U21 | |||||||
| 24 | 13 | 4 | 7 | 66 | 37 | 43 | |
Trận đấu thống kê
48%
13%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
92%
5%
2.5
79%
18%
3.5
53%
44%
4.5
36%
61%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung Bình Ghi 1H
0.03
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
16%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
24%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
8%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
31%
76 - 90+ phút
8%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
15/05 14:00
FT
15/05 14:00
FT
15/05 14:00
FT
15/05 14:00
FT
15/05 14:00