Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Slonim | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 5 | 22 | |
| 2. Slutsk | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 12 | 22 | |
| 3. Energetik-BGU | |||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | |
| 4. Soligorsk | |||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 7 | 16 | |
| 5. Bumprom | |||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 11 | 16 | |
Trận đấu thống kê
31%
29%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
85%
16%
1.5
75%
11%
2.5
56%
30%
3.5
38%
48%
4.5
19%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
64%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.08
Trung Bình Ghi 2H
1.79
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
22%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
6%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
11%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
38%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
14%
7.5
10%
8.5
9%
9.5
6%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
16%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
01/06 11:00
FT
01/06 11:00
FT
01/06 10:00
FT
31/05 11:00
FT
31/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
06/06 07:00
06/06 08:00
06/06 09:00
06/06 10:00
06/06 11:00