Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bashundhara Kings | |||||||
| 18 | 12 | 5 | 1 | 42 | 18 | 41 | |
| 2. Abahani Limited Dhaka | |||||||
| 18 | 11 | 4 | 3 | 37 | 15 | 37 | |
| 3. Fortis FC | |||||||
| 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 13 | 35 | |
| 4. Bangladesh Police | |||||||
| 18 | 6 | 9 | 3 | 19 | 15 | 27 | |
| 5. Mohammedan Dhaka | |||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 27 | 20 | 23 | |
Trận đấu thống kê
40%
28%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
80%
12%
2.5
47%
45%
3.5
26%
66%
4.5
14%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.13
Trung Bình Ghi 2H
1.48
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
22%
51 - 60 phút
18%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
36%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
6%
8.5
5%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
14%
1.5
14%
2.5
14%
3.5
14%
4.5
13%
5.5
11%
6.5
7%
Đã kết thúc
Vòng 18
FT
23/05 05:45
FT
23/05 05:45
FT
23/05 05:45
FT
23/05 05:45
FT
23/05 05:45