Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Safa | |||||||
| 27 | 16 | 9 | 2 | 52 | 21 | 57 | |
| 2. Energetik Mingechevir | |||||||
| 27 | 15 | 6 | 6 | 55 | 27 | 51 | |
| 3. Sabail | |||||||
| 27 | 14 | 8 | 5 | 46 | 21 | 50 | |
| 4. Baku SC | |||||||
| 27 | 13 | 10 | 4 | 40 | 23 | 49 | |
| 5. Shahdag Qusar | |||||||
| 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 27 | 43 | |
Trận đấu thống kê
45%
23%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
74%
17%
2.5
54%
37%
3.5
33%
59%
4.5
17%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.57
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
34%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
5%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
43%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
27/05 08:00
Vòng 27
FT
22/05 09:00
FT
22/05 09:00
FT
22/05 07:30
FT
21/05 09:00