Wiener Stadtliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Wienerberg | |||||||
| 26 | 20 | 4 | 2 | 67 | 21 | 64 | |
| 2. SPC HELFORT 15 | |||||||
| 26 | 18 | 4 | 4 | 55 | 25 | 58 | |
| 3. LAC INTER | |||||||
| 26 | 16 | 4 | 6 | 52 | 29 | 52 | |
| 4. 1980 Wien | |||||||
| 27 | 12 | 8 | 7 | 53 | 46 | 44 | |
| 5. Red Star Penzing | |||||||
| 26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 31 | 43 | |
Trận đấu thống kê
39%
21%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
10%
1.5
80%
10%
2.5
62%
29%
3.5
34%
57%
4.5
19%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.42
Trung Bình Ghi 2H
1.52
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
18%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
27%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
27%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
5%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
14%
7.5
12%
8.5
9%
9.5
5%
10.5
2%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
15%
6.5
4%
Trận đấu hôm nay
Vòng 28
12:30
Đã kết thúc
Vòng 29
Canc.
14/06 17:00
Vòng 28
Canc.
06/06 09:00
Vòng 27
FT
31/05 17:00
FT
31/05 04:30
FT
30/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng 28
12:30
06/06 08:00
Canc.
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 10:00