Giải hạng hai quốc gia miền Đông
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Gloggnitz | |||||||
| 31 | 18 | 8 | 5 | 57 | 39 | 62 | |
| 2. SC-ESV Parndorf 1919 | |||||||
| 32 | 18 | 8 | 6 | 58 | 34 | 62 | |
| 3. Kremser | |||||||
| 31 | 17 | 7 | 7 | 59 | 28 | 58 | |
| 4. Leobendorf | |||||||
| 32 | 18 | 3 | 11 | 48 | 34 | 57 | |
| 5. Oberwart | |||||||
| 31 | 16 | 5 | 10 | 68 | 40 | 53 | |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
77%
18%
2.5
58%
37%
3.5
40%
55%
4.5
22%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.45
Trung Bình Ghi 2H
1.63
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
7%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
6%
1.5
6%
2.5
6%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:00
Vòng 33
FT
30/05 11:00
Lịch thi đấu
Vòng 34
05/06 13:30
05/06 13:30
06/06 10:00
06/06 11:00