Karntner Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Donau Klagenfurt | |||||||
| 29 | 17 | 7 | 5 | 56 | 27 | 58 | |
| 2. SV Lendorf | |||||||
| 30 | 17 | 6 | 7 | 55 | 34 | 57 | |
| 3. VST Volkermarkt | |||||||
| 29 | 17 | 4 | 8 | 83 | 57 | 55 | |
| 4. ATSV Wolfsberg | |||||||
| 30 | 16 | 6 | 8 | 74 | 49 | 54 | |
| 5. SVG Bleiburg | |||||||
| 29 | 14 | 6 | 9 | 42 | 36 | 48 | |
Trận đấu thống kê
56%
18%
26%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
83%
11%
2.5
70%
24%
3.5
45%
49%
4.5
27%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung Bình Ghi 1H
1.51
Trung Bình Ghi 2H
1.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
17%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
42%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
42%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
9%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
4%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:30
FT
03/06 13:00
FT
03/06 12:30
FT
02/06 13:00
Lịch thi đấu
Vòng 30
05/06 12:00
05/06 12:30
05/06 13:00