U23 Victoria NPL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Melbourne City FC U23 | |||||||
| 15 | 11 | 1 | 3 | 60 | 18 | 34 | |
| 2. Heidelberg United FC U23 | |||||||
| 16 | 11 | 0 | 5 | 52 | 34 | 33 | |
| 3. Oakleigh Cannons FC U23 | |||||||
| 16 | 10 | 1 | 5 | 44 | 22 | 31 | |
| 4. Caroline Springs George Cross FC U23 | |||||||
| 15 | 9 | 1 | 5 | 35 | 20 | 28 | |
| 5. Bentleigh Greens SC U23 | |||||||
| 16 | 9 | 1 | 6 | 36 | 38 | 28 | |
Trận đấu thống kê
40%
9%
51%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
85%
13%
2.5
74%
24%
3.5
66%
32%
4.5
47%
51%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
85%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
77%
Trung Bình Ghi 1H
1.78
Trung Bình Ghi 2H
2.43
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
5%
51 - 60 phút
24%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
15%
7.5
12%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 16
FT
06/06 22:30
FT
06/06 01:00
FT
05/06 23:00
FT
05/06 22:30
Lịch thi đấu
Vòng 3
Vòng 17
19/06 04:15
19/06 23:00
20/06 02:15