U23 Queensland NPL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Queensland Lions FC U23 | |||||||
| 12 | 9 | 3 | 0 | 31 | 10 | 30 | |
| 2. Rochedale Rovers U23 | |||||||
| 11 | 8 | 2 | 1 | 27 | 12 | 26 | |
| 3. Moreton City Excelsior U23 | |||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 31 | 17 | 19 | |
| 4. Gold Coast Knights FC U23 | |||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 30 | 19 | 19 | |
| 5. Olympic FC U23 | |||||||
| 12 | 5 | 2 | 5 | 23 | 20 | 17 | |
Trận đấu thống kê
31%
30%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
77%
24%
1.5
67%
10%
2.5
55%
22%
3.5
34%
43%
4.5
17%
60%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
60%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.29
Trung Bình Ghi 2H
1.48
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
23%
61 - 70 phút
34%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
34%
76 - 90+ phút
12%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
5%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
10%
4.5
10%
5.5
10%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
02/06 05:30
Vòng 13
FT
31/05 00:00
FT
30/05 22:30
FT
30/05 02:00
FT
29/05 22:45
Lịch thi đấu
Vòng 14
06/06 02:45
06/06 06:00
06/06 23:00
07/06 01:00
07/06 03:00