U23 Capital NPL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Cooma Tigers U23 | |||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 27 | 7 | 21 | |
| 2. Tuggeranong United FC U23 | |||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 25 | 15 | 21 | |
| 3. Monaro Panthers U23 | |||||||
| 9 | 6 | 0 | 3 | 28 | 15 | 18 | |
| 4. Queanbeyan City FC U23 | |||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 16 | |
| 5. Belconnen United U23 | |||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 19 | 16 | |
Trận đấu thống kê
42%
16%
42%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
90%
5%
2.5
82%
13%
3.5
63%
32%
4.5
44%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
90%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
75%
Trung Bình Ghi 1H
2.21
Trung Bình Ghi 2H
1.96
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
23%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
12%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
34%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 4
FT
03/06 03:30
Vòng 11
FT
30/05 01:30
FT
30/05 00:15
FT
29/05 23:45
FT
29/05 22:30
Lịch thi đấu
Vòng 12
10/06 03:30
10/06 03:30
10/06 03:30
10/06 03:30
10/06 03:30