U20 NSW NPL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đội bóng Apia Leichhardt Tigers | |||||||
| 17 | 16 | 1 | 0 | 46 | 12 | 49 | |
| 2. Sydney United 58 FC U20 | |||||||
| 17 | 13 | 1 | 3 | 54 | 22 | 40 | |
| 3. Manly United (20) | |||||||
| 17 | 10 | 1 | 6 | 35 | 21 | 31 | |
| 4. Sydney FC U20 | |||||||
| 16 | 9 | 4 | 3 | 33 | 18 | 31 | |
| 5. Marconi Stallions FC U20 | |||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 31 | 19 | 28 | |
Trận đấu thống kê
41%
18%
41%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
90%
4%
2.5
75%
19%
3.5
50%
43%
4.5
37%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
78%
Trung Bình Ghi 1H
1.73
Trung Bình Ghi 2H
2.11
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
20%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
25%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
14%
7.5
11%
8.5
11%
9.5
8%
10.5
5%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
19%
1.5
19%
2.5
19%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
16%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 12
FT
03/06 05:00
Vòng 17
FT
31/05 02:30
FT
30/05 05:45
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
Lịch thi đấu
Vòng 18
05/06 03:30
06/06 02:30
06/06 03:00