South Australia NPL, Reserves
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. North Eastern Metrostars SC Reserves | |||||||
| 12 | 10 | 2 | 0 | 46 | 13 | 32 | |
| 2. Campbelltown City SC Reserve | |||||||
| 12 | 9 | 1 | 2 | 34 | 14 | 28 | |
| 3. Para Hills Knights SC Reserve | |||||||
| 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 17 | 23 | |
| 4. Đội Dự Bị Adelaide United FC | |||||||
| 12 | 7 | 1 | 4 | 48 | 25 | 22 | |
| 5. West Torrens Birkalla Reserve | |||||||
| 12 | 6 | 1 | 5 | 33 | 28 | 19 | |
Trận đấu thống kê
39%
13%
48%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
89%
12%
2.5
81%
20%
3.5
67%
34%
4.5
53%
48%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
89%
Ghi bàn trong 2H
93%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
81%
Trung Bình Ghi 1H
2.07
Trung Bình Ghi 2H
2.76
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
18%
61 - 70 phút
3%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
29%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
20%
7.5
20%
8.5
20%
9.5
20%
10.5
17%
11.5
12%
12.5
10%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
20%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Vòng 13
Đã kết thúc
Vòng 12
FT
31/05 01:00
FT
30/05 06:15
FT
29/05 23:15
FT
29/05 23:15
Lịch thi đấu
Vòng 13