Queensland Premier League 3 Metro
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Newmarket SFC | |||||||
| 12 | 9 | 1 | 2 | 40 | 16 | 28 | |
| 2. Moggill FC | |||||||
| 14 | 8 | 2 | 4 | 43 | 23 | 26 | |
| 3. Yeronga Eagles FC | |||||||
| 13 | 8 | 1 | 4 | 45 | 21 | 25 | |
| 4. AC Carina | |||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 40 | 21 | 23 | |
| 5. Springfield United | |||||||
| 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 22 | 21 | |
Trận đấu thống kê
46%
23%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
85%
5%
2.5
77%
14%
3.5
64%
27%
4.5
40%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung Bình Ghi 1H
1.61
Trung Bình Ghi 2H
2.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
18%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
27%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
22%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
9%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
40%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
9%
7.5
9%
8.5
9%
9.5
5%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
9%
6.5
3%
Trận đấu hôm nay
Vòng 15
FT
04:00
Đã kết thúc
Vòng 15
FT
04:00
FT
05/06 06:30
Vòng 14
FT
31/05 05:00
Lịch thi đấu
Vòng 15
07/06 01:00
07/06 04:00
Vòng 16
09/06 06:00
09/06 06:00
09/06 06:30