Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Perth RedStar | |||||||
| 12 | 7 | 4 | 1 | 22 | 14 | 25 | |
| 2. Olympic Kingsway SC | |||||||
| 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 14 | 24 | |
| 3. Thành phố Bayswater | |||||||
| 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 15 | 23 | |
| 4. Perth | |||||||
| 12 | 6 | 3 | 3 | 26 | 22 | 21 | |
| 5. Stirling Macedonia | |||||||
| 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 21 | 18 | |
Trận đấu thống kê
45%
23%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
84%
12%
2.5
69%
27%
3.5
46%
49%
4.5
32%
63%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
Trung Bình Ghi 1H
1.69
Trung Bình Ghi 2H
1.92
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
8%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
22%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
7%
4.5
6%
5.5
5%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Đã kết thúc
Vòng 14
Post.
Vòng 12
FT
30/05 03:00
FT
30/05 03:00
FT
30/05 03:00
FT
30/05 03:00
Lịch thi đấu
Vòng 13
06/06 03:00
06/06 03:00
06/06 03:00