Giải Vô Địch Bang Tasmania
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. South Hobart | |||||||
| 10 | 9 | 1 | 0 | 42 | 8 | 28 | |
| 2. Devonport City Strikers | |||||||
| 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 10 | 27 | |
| 3. Đội bóng vua Kingborough Lions United | |||||||
| 10 | 8 | 0 | 2 | 28 | 10 | 24 | |
| 4. Launceston City | |||||||
| 10 | 6 | 0 | 4 | 28 | 20 | 18 | |
| 5. Clarence Zebras | |||||||
| 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 14 | 18 | |
Trận đấu thống kê
52%
4%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
92%
8%
2.5
74%
26%
3.5
52%
48%
4.5
36%
64%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
92%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
70%
Trung Bình Ghi 1H
1.78
Trung Bình Ghi 2H
2.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
21%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
20%
7.5
20%
8.5
12%
9.5
12%
10.5
12%
11.5
8%
12.5
8%
13.5
8%
Trên
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
31/05 00:30
FT
30/05 02:45
FT
30/05 02:45
FT
30/05 00:30
FT
30/05 00:00
Lịch thi đấu
Vòng 11
13/06 00:30
13/06 02:45
13/06 02:45
14/06 00:30