Giải NPL Nam Úc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. West Torrens Birkalla | |||||||
| 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 17 | 26 | |
| 2. North Eastern MetroStars | |||||||
| 12 | 7 | 4 | 1 | 33 | 13 | 25 | |
| 3. Playford City | |||||||
| 12 | 6 | 4 | 2 | 28 | 17 | 22 | |
| 4. Adelaide City | |||||||
| 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 13 | 22 | |
| 5. Adelaide United U21 | |||||||
| 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 17 | 19 | |
Trận đấu thống kê
41%
22%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
85%
9%
2.5
74%
20%
3.5
52%
42%
4.5
31%
63%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
84%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
75%
Trung Bình Ghi 1H
1.69
Trung Bình Ghi 2H
1.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
16%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
24%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
12%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
16%
7.5
14%
8.5
12%
9.5
10%
10.5
9%
11.5
7%
12.5
6%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 12
FT
31/05 03:15
FT
30/05 05:45
FT
30/05 01:30
FT
30/05 01:30
FT
30/05 01:30
Lịch thi đấu
Vòng 13
05/06 06:00
05/06 06:30
06/06 01:30
06/06 01:30
06/06 03:30