Giải Bóng Đá Hạng Nhất Quốc Gia, New South Wales
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Marconi Stallions | |||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 36 | 14 | 39 | |
| 2. APIA Leichhardt Tigers | |||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 36 | 20 | 39 | |
| 3. Sydney United | |||||||
| 17 | 12 | 1 | 4 | 29 | 15 | 37 | |
| 4. Wollongong Wolves | |||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 19 | 15 | 31 | |
| 5. Rockdale Ilinden | |||||||
| 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 28 | 26 | |
Trận đấu thống kê
47%
18%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
73%
21%
2.5
55%
39%
3.5
31%
62%
4.5
19%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.26
Trung Bình Ghi 2H
1.51
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
19%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
21%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
10%
7.5
9%
8.5
6%
9.5
6%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
11%
6.5
2%
Trận đấu hôm nay
Vòng 18
FT
05:30
Đã kết thúc
Vòng 18
FT
05:30
Vòng 17
FT
31/05 00:30
FT
30/05 05:00
FT
30/05 04:30
FT
30/05 03:30
Lịch thi đấu
Vòng 18
06/06 01:00
06/06 03:00
06/06 04:00
06/06 04:30
06/06 05:15