Giải Vô Địch Khu Vực Thủ Đô Nước Úc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Croatia Canberra | |||||||
| 9 | 8 | 0 | 1 | 30 | 10 | 24 | |
| 2. Cooma Tigers | |||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 32 | 14 | 21 | |
| 3. Tuggeranong United | |||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 27 | 20 | 21 | |
| 4. Queanbeyan City FC | |||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 6 | 18 | |
| 5. Canberra Juventus FC | |||||||
| 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 18 | |
Trận đấu thống kê
54%
7%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
93%
4%
2.5
82%
15%
3.5
54%
43%
4.5
43%
54%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
95%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
76%
Trung Bình Ghi 1H
1.57
Trung Bình Ghi 2H
2.52
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
3%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
17%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
34%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
12%
7.5
12%
8.5
10%
9.5
6%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
6%
13.5
6%
Trên
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
13%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 4
FT
03/06 05:30
Vòng 11
FT
30/05 03:45
FT
30/05 02:30
FT
30/05 02:00
FT
30/05 01:00
Lịch thi đấu
Vòng 12
10/06 05:30
10/06 05:30
10/06 05:30
10/06 05:30
10/06 05:30