Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Ararat-Armenia | |||||||
| 27 | 18 | 6 | 3 | 50 | 25 | 60 | |
| 2. Noah Yerevan | |||||||
| 27 | 16 | 8 | 3 | 61 | 19 | 56 | |
| 3. Pyunik | |||||||
| 27 | 17 | 4 | 6 | 37 | 18 | 55 | |
| 4. Alashkert FC | |||||||
| 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 53 | |
| 5. Urartu | |||||||
| 27 | 14 | 7 | 6 | 43 | 26 | 49 | |
Trận đấu thống kê
43%
22%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
72%
20%
2.5
47%
45%
3.5
26%
65%
4.5
14%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.11
Trung Bình Ghi 2H
1.47
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
26%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
12%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
9%
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
23%
1.5
23%
2.5
23%
3.5
23%
4.5
23%
5.5
23%
6.5
16%
Đã kết thúc
Vòng 27
FT
27/05 11:00
FT
27/05 11:00
FT
27/05 11:00
FT
26/05 11:00
FT
26/05 11:00