Giải vô địch bóng đá Girabola
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Atletico Petroleos Luanda | |||||||
| 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 69 | |
| 2. Wiliete SC | |||||||
| 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 62 | |
| 3. C.D. Primeiro de Agosto | |||||||
| 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 57 | |
| 4. Desportivo da Huila | |||||||
| 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 46 | |
| 5. Kabuscorp S.C.P | |||||||
| 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 42 | |
Trận đấu thống kê
35%
45%
20%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
70%
31%
1.5
51%
20%
2.5
26%
44%
3.5
12%
58%
4.5
6%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.09
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
30%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
4%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
37%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
10%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
4%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
24/05 10:00
FT
24/05 10:00
FT
24/05 10:00
FT
24/05 10:00
FT
24/05 10:00