Ligue 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. MC Alger | |||||||
| 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 62 | |
| 2. JS Saoura | |||||||
| 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 52 | |
| 3. CR Belouizdad | |||||||
| 29 | 14 | 10 | 5 | 47 | 24 | 52 | |
| 4. Oran | |||||||
| 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 48 | |
| 5. JS Kabylie | |||||||
| 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 44 | |
Trận đấu thống kê
51%
27%
22%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
65%
28%
2.5
39%
53%
3.5
18%
75%
4.5
8%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
43%
Trung Bình Ghi 1H
1.03
Trung Bình Ghi 2H
1.23
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
19%
1.5
19%
2.5
19%
3.5
19%
4.5
19%
5.5
19%
6.5
19%
Trận đấu hôm nay
Vòng 28
12:00
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
02/06 15:00
Vòng 23
FT
30/05 11:00
Vòng 19
FT
25/05 10:55
Vòng 27
FT
24/05 15:00
Vòng 18
FT
22/05 13:00
Lịch thi đấu
Vòng 28
12:00
Vòng 30
05/06 12:00
05/06 12:00
05/06 12:00
05/06 13:30