Giải vô địch các quốc gia châu Phi
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kenya | |||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | |
| 2. Maroc | |||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | |
| 3. DR Congo | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | |
| 4. Angola | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | |
| 5. Zambia | |||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | |
Trận đấu thống kê
37%
33%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
64%
25%
2.5
28%
62%
3.5
14%
75%
4.5
7%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
55%
Ghi bàn trong 2H
69%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
Trung Bình Ghi 1H
0.82
Trung Bình Ghi 2H
1.2
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
7%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
30/08 11:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
FT
(P)
29/08 11:00
Bán kết
FT
(P)
26/08 13:30
FT
(ET)
26/08 10:30
Tứ kết
FT
(P)
23/08 13:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng