Rwanda - Senegal (Nữ) 24.08.2024
Làm mới
Đã kết thúc
24/08 14:00
Country:
Thế giới
League:
Cúp Thế Giới Nữ, Vòng loại
Bán kết
T
Q1
Q2
Q3
Q4
65
23
15
12
15
68
15
16
25
12
Quý 1
23
:
15
2 - 0
Rwanda
2
0:02
2 - 2
Senegal (Nữ)
2
0:25
3 - 2
Rwanda
1
0:48
3 - 4
Senegal (Nữ)
2
1:03
5 - 4
Rwanda
2
1:25
7 - 4
Rwanda
2
3:45
9 - 4
Rwanda
2
3:56
10 - 4
Rwanda
1
4:38
10 - 6
Senegal (Nữ)
2
4:44
10 - 8
Senegal (Nữ)
2
5:03
10 - 9
Senegal (Nữ)
1
5:26
11 - 9
Rwanda
1
5:43
12 - 9
Rwanda
1
5:43
14 - 9
Rwanda
2
5:51
16 - 9
Rwanda
2
6:18
16 - 11
Senegal (Nữ)
2
6:36
16 - 13
Senegal (Nữ)
2
7:28
17 - 13
Rwanda
1
7:43
17 - 15
Senegal (Nữ)
2
7:52
18 - 15
Rwanda
1
8:05
19 - 15
Rwanda
1
8:05
21 - 15
Rwanda
2
8:55
23 - 15
Rwanda
2
9:55
Quý 2
15
:
16
23 - 16
Senegal (Nữ)
1
10:57
25 - 16
Rwanda
2
11:08
26 - 16
Rwanda
1
11:36
29 - 16
Rwanda
3
12:42
29 - 18
Senegal (Nữ)
2
14:04
29 - 19
Senegal (Nữ)
1
15:09
29 - 20
Senegal (Nữ)
1
15:14
30 - 20
Rwanda
1
15:41
31 - 20
Rwanda
1
15:41
31 - 22
Senegal (Nữ)
2
16:19
33 - 22
Rwanda
2
16:37
33 - 24
Senegal (Nữ)
2
16:46
33 - 25
Senegal (Nữ)
1
17:47
33 - 26
Senegal (Nữ)
1
17:47
35 - 26
Rwanda
2
17:55
35 - 28
Senegal (Nữ)
2
18:17
36 - 28
Rwanda
1
18:50
37 - 28
Rwanda
1
19:15
38 - 28
Rwanda
1
19:15
38 - 31
Senegal (Nữ)
3
19:45
Quý 3
12
:
25
40 - 31
Rwanda
2
20:17
40 - 33
Senegal (Nữ)
2
20:56
40 - 34
Senegal (Nữ)
1
21:27
40 - 36
Senegal (Nữ)
2
21:53
40 - 38
Senegal (Nữ)
2
22:16
40 - 40
Senegal (Nữ)
2
22:31
40 - 42
Senegal (Nữ)
2
23:50
42 - 42
Rwanda
2
24:25
42 - 45
Senegal (Nữ)
3
24:53
44 - 45
Rwanda
2
25:59
44 - 48
Senegal (Nữ)
3
26:10
44 - 49
Senegal (Nữ)
1
26:58
44 - 50
Senegal (Nữ)
1
26:58
46 - 50
Rwanda
2
27:14
48 - 50
Rwanda
2
27:48
48 - 53
Senegal (Nữ)
3
28:09
50 - 53
Rwanda
2
28:31
50 - 56
Senegal (Nữ)
3
28:53
Quý 4
15
:
12
50 - 58
Senegal (Nữ)
2
30:48
53 - 58
Rwanda
3
31:13
53 - 59
Senegal (Nữ)
1
31:55
53 - 60
Senegal (Nữ)
1
31:55
54 - 60
Rwanda
1
32:15
57 - 60
Rwanda
3
32:35
57 - 62
Senegal (Nữ)
2
32:56
57 - 64
Senegal (Nữ)
2
34:57
59 - 64
Rwanda
2
35:57
59 - 66
Senegal (Nữ)
2
36:50
62 - 66
Rwanda
3
38:42
63 - 66
Rwanda
1
39:31
64 - 66
Rwanda
1
39:31
65 - 67
Senegal (Nữ)
1
39:46
65 - 68
Senegal (Nữ)
1
39:46
65 - 66
Rwanda
1
39:51
Tải thêm
Bàn
Pre-Qualifiers, Group C
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Senegal (Nữ) | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 219:182 | 6 | |||
| 2. Hungary (Nữ) | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 245:189 | 5 | |||
| 3. Brazil (Nữ) | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 202:230 | 4 | |||
| 4. Philippines | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 196:261 | 3 | |||
Pre-Qualifiers, Group D
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Rwanda | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 202:175 | 5 | |||
| 2. Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 199:186 | 5 | |||
| 3. Argentina (Nữ) | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 151:157 | 5 | |||
| 4. Lebanon | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 183:217 | 3 | |||
World Cup, Women 2026, Qualification, Group B
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. USA (Nữ) | |||||||
| 5 | 5 | 0 | 479:269 | 10 | |||
| 2. Ý (Nữ) | |||||||
| 5 | 4 | 1 | 364:276 | 9 | |||
| 3. Tây Ban Nha (Nữ) | |||||||
| 5 | 3 | 2 | 400:305 | 8 | |||
| 4. Puerto Rico (Nữ) | |||||||
| 5 | 2 | 3 | 274:368 | 7 | |||
| 5. Senegal (Nữ) | |||||||
| 5 | 1 | 4 | 240:380 | 6 | |||
| 6. New Zealand (Phụ nữ) | |||||||
| 5 | 0 | 5 | 253:412 | 5 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
RWA
- %
SEN
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 70%
Cuộc đối đầu giữa Rwanda và đội Senegal (Nữ) được tổ chức như một phần củagiải đấuCúp Thế Giới Nữ, Vòng loại.
Thời gian thi đấu: 24.08.2024 14:00
Thống kê các đội tham dự:
Đội: Rwanda
Quốc gia: Thế giới
Đội: Senegal (Nữ)
Quốc gia: Thế giới
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Rwanda - Senegal (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp Thế Giới Nữ, Vòng loại, lịch thi đấu Cúp Thế Giới Nữ, Vòng loại trên fscore-vn.com