Ruanda - Cộng hòa Dân chủ Congo 15.08.2025
Làm mới
Đã kết thúc
15/08 11:00
Country:
Châu Phi
T
Q1
Q2
Q3
Q4
58
18
6
19
15
65
26
11
14
14
Quý 1
18
:
26
0 - 2
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
0:23
3 - 2
Ruanda
3
1:12
6 - 2
Ruanda
3
1:28
6 - 4
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
2:17
6 - 6
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
2:47
9 - 6
Ruanda
3
3:45
9 - 8
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
4:07
12 - 8
Ruanda
3
4:39
12 - 11
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
4:52
14 - 11
Ruanda
2
5:46
14 - 14
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
5:57
14 - 16
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
6:42
14 - 18
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
7:20
14 - 20
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
7:30
16 - 20
Ruanda
2
7:45
16 - 23
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
8:03
16 - 26
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
9:29
18 - 26
Ruanda
2
9:56
Quý 2
6
:
11
20 - 26
Ruanda
2
11:33
20 - 28
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
12:30
20 - 30
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
12:45
20 - 33
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
13:29
20 - 35
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
14:14
22 - 35
Ruanda
2
16:17
22 - 37
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
19:04
23 - 37
Ruanda
1
19:43
24 - 37
Ruanda
1
19:43
Quý 3
19
:
14
24 - 39
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
20:28
25 - 39
Ruanda
1
20:55
26 - 39
Ruanda
1
20:55
28 - 39
Ruanda
2
22:44
28 - 41
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
23:06
28 - 43
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
24:01
31 - 43
Ruanda
3
24:20
31 - 45
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
24:30
31 - 47
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
24:56
32 - 47
Ruanda
1
25:13
33 - 47
Ruanda
1
25:13
36 - 47
Ruanda
3
26:15
38 - 47
Ruanda
2
26:57
40 - 47
Ruanda
2
28:58
40 - 49
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
29:09
41 - 49
Ruanda
1
29:41
41 - 51
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
29:45
42 - 51
Ruanda
1
29:59
43 - 51
Ruanda
1
29:59
Quý 4
15
:
14
46 - 51
Ruanda
3
30:10
48 - 51
Ruanda
2
30:43
51 - 51
Ruanda
3
31:27
51 - 52
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
31:57
52 - 52
Ruanda
1
32:39
52 - 54
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
33:24
52 - 56
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
34:36
52 - 58
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
35:50
52 - 59
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
36:29
52 - 60
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
36:29
55 - 60
Ruanda
3
36:47
55 - 61
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
38:08
57 - 61
Ruanda
2
39:03
57 - 64
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
39:23
58 - 64
Ruanda
1
39:31
58 - 65
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
39:43
Tải thêm
Bàn
FIBA AfroBasket 2025, Group A
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bờ Biển Ngà | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 235:214 | 6 | |||
| 2. Cape Verde | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 231:210 | 5 | |||
| 3. Cộng hòa Dân chủ Congo | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 194:208 | 4 | |||
| 4. Ruanda | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 190:218 | 3 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
RWA
- %
COD
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 70%
Cuộc đối đầu giữa Ruanda và đội Cộng hòa Dân chủ Congo diễn ra tronggiải đấuGiải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA.
Thời gian chơi: 15.08.2025 11:00
Thống kê các đội tham dự:
Đội: Ruanda
Quốc gia: Rwanda
Đội: Cộng hòa Dân chủ Congo
Quốc gia: Châu Phi
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Ruanda - Cộng hòa Dân chủ Congo. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA, lịch thi đấu Giải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA trên fscore-vn.com