Rostock Seawolves - BV Chemnitz 99 27.10.2024
Làm mới
Đã kết thúc
27/10 10:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
60
17
20
12
11
68
16
19
12
21
Quý 1
17
:
16
0 - 3
BV Chemnitz 99
1
2:02
0 - 4
BV Chemnitz 99
1
2:02
0 - 6
BV Chemnitz 99
2
2:16
4 - 6
Rostock Seawolves
2
3:15
6 - 6
Rostock Seawolves
2
4:31
6 - 8
BV Chemnitz 99
2
4:45
6 - 9
BV Chemnitz 99
1
5:24
9 - 9
Rostock Seawolves
3
6:17
11 - 9
Rostock Seawolves
2
6:38
11 - 10
BV Chemnitz 99
1
6:58
14 - 10
Rostock Seawolves
3
7:35
14 - 13
BV Chemnitz 99
3
7:54
14 - 16
BV Chemnitz 99
3
8:31
16 - 16
Rostock Seawolves
2
8:54
17 - 16
Rostock Seawolves
1
8:54
1 - 6
Rostock Seawolves
1
2:42
2 - 6
Rostock Seawolves
1
2:42
Quý 2
20
:
19
17 - 18
BV Chemnitz 99
2
11:00
19 - 18
Rostock Seawolves
2
11:12
19 - 21
BV Chemnitz 99
3
11:33
22 - 21
Rostock Seawolves
3
11:55
22 - 23
BV Chemnitz 99
2
12:15
22 - 26
BV Chemnitz 99
3
12:47
24 - 26
Rostock Seawolves
2
13:12
27 - 26
Rostock Seawolves
3
13:35
27 - 28
BV Chemnitz 99
2
14:04
27 - 29
BV Chemnitz 99
1
14:18
29 - 29
Rostock Seawolves
2
15:07
31 - 29
Rostock Seawolves
2
16:09
33 - 29
Rostock Seawolves
2
17:18
33 - 30
BV Chemnitz 99
1
17:46
35 - 30
Rostock Seawolves
2
19:14
35 - 32
BV Chemnitz 99
2
19:28
37 - 32
Rostock Seawolves
2
19:49
37 - 35
BV Chemnitz 99
3
19:59
Quý 3
12
:
12
37 - 37
BV Chemnitz 99
2
20:20
37 - 39
BV Chemnitz 99
2
22:22
38 - 39
Rostock Seawolves
1
24:40
40 - 39
Rostock Seawolves
2
25:14
40 - 41
BV Chemnitz 99
2
25:37
40 - 42
BV Chemnitz 99
1
26:02
40 - 43
BV Chemnitz 99
1
26:02
42 - 43
Rostock Seawolves
2
26:30
42 - 44
BV Chemnitz 99
1
26:45
45 - 44
Rostock Seawolves
3
27:31
47 - 44
Rostock Seawolves
2
27:58
47 - 46
BV Chemnitz 99
2
28:08
47 - 47
BV Chemnitz 99
1
28:55
48 - 47
Rostock Seawolves
1
29:10
49 - 47
Rostock Seawolves
1
29:36
Quý 4
11
:
21
51 - 47
Rostock Seawolves
2
30:53
51 - 48
BV Chemnitz 99
1
31:12
51 - 49
BV Chemnitz 99
1
31:12
51 - 51
BV Chemnitz 99
2
31:48
53 - 51
Rostock Seawolves
2
32:13
53 - 54
BV Chemnitz 99
3
32:35
54 - 54
Rostock Seawolves
1
33:22
54 - 56
BV Chemnitz 99
2
35:21
56 - 56
Rostock Seawolves
2
35:42
56 - 57
BV Chemnitz 99
1
35:58
56 - 58
BV Chemnitz 99
1
35:58
56 - 59
BV Chemnitz 99
1
35:58
58 - 59
Rostock Seawolves
2
36:08
58 - 62
BV Chemnitz 99
3
36:35
58 - 63
BV Chemnitz 99
1
37:06
58 - 64
BV Chemnitz 99
1
37:06
58 - 66
BV Chemnitz 99
2
37:49
58 - 67
BV Chemnitz 99
1
38:41
58 - 68
BV Chemnitz 99
1
38:41
60 - 68
Rostock Seawolves
2
38:51
Tải thêm
Số liệu thống kê
ROS
CHE
Tổng quat
39
Nỗ lực ghi hai điểm
41
19
Hai điểm thành công
15
49%
Hai điểm mục tiêu%
37%
25
Nỗ lực ghi ba điểm
19
5
Ba điểm thành công
7
20%
Ba điểm mục tiêu%
37%
14
Nỗ lực ném phạt
26
7
Đá phạt
17
50%
Ném miễn phí%
65%
64
Nỗ lực ghi bàn
60
24
Mục tiêu hiện trường thành công
22
38%
Mục tiêu lĩnh vực%
37%
40
Rebounds
45
12
Bắt bóng bật lại tấn công
13
28
Bắt bóng bật lại phòng thủ
32
11
Kiến tạo
11
12
Mất bóng
14
5
Cướp bóng
6
0
Cú sút bị chặn
1
22
Fouls
18
5
Timeouts
3
49%
Sở hữu bóng
51%
5
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
10
Bàn
BBL
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | ||||
| 2. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | ||||
| 3. Đội bóng Loewen Braunschweig | |||||||
| 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | ||||
| 4. BV Chemnitz 99 | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | ||||
| 5. MLP Academics Heidelberg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | ||||
| 6. Wurzburg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | ||||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
ROS
- %
CHE
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 66%
Bắt đầu đội hình
0
Pearson, Nijal
Uguak, Aher
1
5
Schwartz, D'Shawn
Garrett, Jeff
2
13
Hamilton, Bryce
Lansdowne, DeAndre
9
15
Amaize, Robin
Christmas, William
11
23
Omenaka, Godwin Ekene
Nkamhoua, Olivier
13
Cầu thủ dự bị
0
Hamann, Clint
Gregori, Brendan
0
3
Lockhart, Dominic
Kellig, Luca
0
4
Baggette, Elias
Tischler, Nicholas
3
6
Aidenojie, Darren
Richter, Jonas
7
7
Hartwich, Philipp
Bailey, Victor
10
18
Gloger, Till
Juma, Delano
20
19
Theis, Sid Marlon
Koppke, Benjamin
21
21
Skele, Aigars
Edigin, Eddy
27
22
Drews, Oshane
Bedime, Roman
35
Cuộc đối đầu giữa Rostock Seawolves và đối thủ từ BV Chemnitz 99 được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải bóng rổ BBL tại đấu trường StadtHalle Rostock
Ngày thi đấu: 27.10.2024 10:00
Thống kê các đội tham dự:
Đội: Rostock Seawolves
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Schwartz, D'Shawn
- Hamilton, Bryce
- Amaize, Robin
- Pearson, Nijal
- Omenaka, Godwin Ekene
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Uguak, Aher
- Garrett, Jeff
- Christmas, William
- Lansdowne, DeAndre
- Nkamhoua, Olivier
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Rostock Seawolves - BV Chemnitz 99. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com