BV Chemnitz 99 - Rostock Seawolves 04.05.2025
Làm mới
Đã kết thúc
04/05 10:30
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
TC
108
18
29
23
24
14
102
21
25
16
32
8
Quý 1
18
:
21
0 - 3
Rostock Seawolves
3
0:33
3 - 3
BV Chemnitz 99
3
0:56
3 - 5
Rostock Seawolves
2
1:41
6 - 5
BV Chemnitz 99
3
2:35
6 - 7
Rostock Seawolves
2
2:43
7 - 7
BV Chemnitz 99
1
3:00
7 - 10
Rostock Seawolves
3
3:41
9 - 10
BV Chemnitz 99
2
4:02
9 - 12
Rostock Seawolves
2
4:58
10 - 12
BV Chemnitz 99
1
5:10
13 - 12
BV Chemnitz 99
3
5:40
13 - 14
Rostock Seawolves
2
6:14
13 - 16
Rostock Seawolves
2
7:18
13 - 18
Rostock Seawolves
2
7:50
13 - 20
Rostock Seawolves
2
8:25
13 - 21
Rostock Seawolves
1
9:11
16 - 21
BV Chemnitz 99
3
9:26
17 - 21
BV Chemnitz 99
1
9:45
18 - 21
BV Chemnitz 99
1
9:45
Quý 2
29
:
25
18 - 24
Rostock Seawolves
3
10:34
19 - 24
BV Chemnitz 99
1
10:42
19 - 27
Rostock Seawolves
3
11:16
21 - 27
BV Chemnitz 99
2
11:30
21 - 30
Rostock Seawolves
3
11:45
22 - 30
BV Chemnitz 99
1
12:18
23 - 30
BV Chemnitz 99
1
12:18
26 - 30
BV Chemnitz 99
3
12:51
27 - 30
BV Chemnitz 99
1
13:20
29 - 30
BV Chemnitz 99
2
13:58
29 - 33
Rostock Seawolves
3
14:16
29 - 35
Rostock Seawolves
2
14:52
31 - 35
BV Chemnitz 99
2
15:10
32 - 35
BV Chemnitz 99
1
15:45
33 - 35
BV Chemnitz 99
1
15:45
33 - 37
Rostock Seawolves
2
16:04
36 - 37
BV Chemnitz 99
3
16:17
36 - 39
Rostock Seawolves
2
16:37
38 - 39
BV Chemnitz 99
2
16:50
40 - 39
BV Chemnitz 99
2
17:12
42 - 39
BV Chemnitz 99
2
17:47
42 - 42
Rostock Seawolves
3
18:13
44 - 42
BV Chemnitz 99
2
18:48
44 - 44
Rostock Seawolves
2
19:09
47 - 44
BV Chemnitz 99
3
19:25
47 - 46
Rostock Seawolves
2
19:44
Quý 3
23
:
16
48 - 46
BV Chemnitz 99
1
20:30
48 - 49
Rostock Seawolves
3
21:25
51 - 49
BV Chemnitz 99
3
21:41
54 - 49
BV Chemnitz 99
3
22:15
56 - 49
BV Chemnitz 99
2
23:06
56 - 52
Rostock Seawolves
3
24:43
59 - 52
BV Chemnitz 99
3
25:01
59 - 55
Rostock Seawolves
3
25:17
61 - 55
BV Chemnitz 99
2
25:28
63 - 55
BV Chemnitz 99
2
25:59
65 - 55
BV Chemnitz 99
2
26:46
65 - 58
Rostock Seawolves
3
27:39
65 - 60
Rostock Seawolves
2
28:19
68 - 60
BV Chemnitz 99
3
28:38
68 - 62
Rostock Seawolves
2
29:47
70 - 62
BV Chemnitz 99
2
29:57
Quý 4
24
:
32
72 - 62
BV Chemnitz 99
2
30:17
72 - 64
Rostock Seawolves
2
30:50
74 - 64
BV Chemnitz 99
2
31:27
75 - 64
BV Chemnitz 99
1
31:55
77 - 64
BV Chemnitz 99
2
31:59
79 - 64
BV Chemnitz 99
2
32:19
79 - 66
Rostock Seawolves
2
32:48
82 - 66
BV Chemnitz 99
3
33:02
82 - 68
Rostock Seawolves
2
33:25
82 - 69
Rostock Seawolves
1
33:25
82 - 71
Rostock Seawolves
2
34:42
82 - 72
Rostock Seawolves
1
35:01
82 - 73
Rostock Seawolves
1
35:01
84 - 73
BV Chemnitz 99
2
35:23
84 - 76
Rostock Seawolves
3
35:50
84 - 77
Rostock Seawolves
1
35:51
84 - 78
Rostock Seawolves
1
36:14
84 - 79
Rostock Seawolves
1
36:14
84 - 81
Rostock Seawolves
2
37:13
86 - 81
BV Chemnitz 99
2
38:07
88 - 81
BV Chemnitz 99
2
38:52
88 - 84
Rostock Seawolves
3
38:55
90 - 84
BV Chemnitz 99
2
39:20
90 - 86
Rostock Seawolves
2
39:27
90 - 88
Rostock Seawolves
2
39:46
90 - 89
Rostock Seawolves
1
39:46
90 - 91
Rostock Seawolves
2
39:54
90 - 92
Rostock Seawolves
1
39:57
90 - 93
Rostock Seawolves
1
39:57
91 - 93
BV Chemnitz 99
1
39:58
92 - 93
BV Chemnitz 99
1
39:58
92 - 94
Rostock Seawolves
1
39:58
94 - 94
BV Chemnitz 99
2
39:59
basketball.overtime_1
14
:
8
108 - 102
BV Chemnitz 99
2
Tải thêm
Số liệu thống kê
CHE
ROS
Tổng quat
45
Nỗ lực ghi hai điểm
47
24
Hai điểm thành công
24
53%
Hai điểm mục tiêu%
51%
28
Nỗ lực ghi ba điểm
38
13
Ba điểm thành công
14
46%
Ba điểm mục tiêu%
37%
30
Nỗ lực ném phạt
20
21
Đá phạt
12
70%
Ném miễn phí%
60%
73
Nỗ lực ghi bàn
85
37
Mục tiêu hiện trường thành công
38
51%
Mục tiêu lĩnh vực%
45%
35
Rebounds
50
9
Bắt bóng bật lại tấn công
19
26
Bắt bóng bật lại phòng thủ
31
25
Kiến tạo
13
10
Mất bóng
15
7
Cướp bóng
6
1
Cú sút bị chặn
4
27
Fouls
28
5
Timeouts
4
54%
Sở hữu bóng
46%
16
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
9
Bàn
BBL
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | ||||
| 2. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | ||||
| 3. Đội bóng Loewen Braunschweig | |||||||
| 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | ||||
| 4. BV Chemnitz 99 | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | ||||
| 5. MLP Academics Heidelberg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | ||||
| 6. Wurzburg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | ||||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
CHE
- %
ROS
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 67%
Bắt đầu đội hình
2
Garrett, Jeff
Lewis, JeQuan
0
9
Lansdowne, DeAndre
Hartwich, Philipp
7
10
Bailey, Victor
Osborne, Malik
10
11
Gilyard, Jacob
Hamilton, Bryce
13
13
Nkamhoua, Olivier
Pearson, Nijal
22
Cầu thủ dự bị
0
Gregori, Brendan
Baggette, Elias
4
7
Richter, Jonas
Drews, Oshane
11
21
Koppke, Benjamin
Hamann, Clint
14
23
Jefferson, Damien
Theis, Sid Marlon
19
33
Tischler, Nicholas
Bradshaw, Pedro
32
35
Bedime, Roman
53
Yebo, Kevin
Cuộc đối đầu giữa BV Chemnitz 99 và đối thủ từ Rostock Seawolves được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Messe Chemnitz
Ngày thi đấu: 04.05.2025 10:30
Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Nkamhoua, Olivier
- Gilyard, Jacob
- Bailey, Victor
- Lansdowne, DeAndre
- Garrett, Jeff
Đội: Rostock Seawolves
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Pearson, Nijal
- Hamilton, Bryce
- Osborne, Malik
- Hartwich, Philipp
- Lewis, JeQuan
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa BV Chemnitz 99 - Rostock Seawolves. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com